Chuyển đổi GEL sang ILS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GEL [Georgian Lari] sang đơn vị ILS [Israeli New Sheqel]
GEL
Định nghĩa: GEL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gruzia.
ILS
Định nghĩa: ILS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Israel.
Bảng chuyển đổi GEL sang ILS
| GEL [Georgian Lari] | ILS [Israeli New Sheqel] |
|---|---|
| 0.01 GEL | 0.0122 ILS |
| 0.10 GEL | 0.1216 ILS |
| 1 GEL | 1.22 ILS |
| 2 GEL | 2.43 ILS |
| 3 GEL | 3.65 ILS |
| 5 GEL | 6.08 ILS |
| 10 GEL | 12.16 ILS |
| 20 GEL | 24.32 ILS |
| 50 GEL | 60.79 ILS |
| 100 GEL | 121.59 ILS |
| 1000 GEL | 1216 ILS |
Cách chuyển đổi GEL sang ILS
1 GEL = 1.22 ILS
1 ILS = 0.822459 GEL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GEL sang ILS:
15 GEL = 15 × 1.22 ILS = 18.24 ILS