Chuyển đổi GEL sang ILS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GEL [Georgian Lari] sang đơn vị ILS [Israeli New Sheqel]
GEL
Định nghĩa: GEL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gruzia.
ILS
Định nghĩa: ILS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Israel.
Bảng chuyển đổi GEL sang ILS
| GEL [Georgian Lari] | ILS [Israeli New Sheqel] |
|---|---|
| 0.01 GEL | 0.0117 ILS |
| 0.10 GEL | 0.1170 ILS |
| 1 GEL | 1.17 ILS |
| 2 GEL | 2.34 ILS |
| 3 GEL | 3.51 ILS |
| 5 GEL | 5.85 ILS |
| 10 GEL | 11.70 ILS |
| 20 GEL | 23.41 ILS |
| 50 GEL | 58.52 ILS |
| 100 GEL | 117.04 ILS |
| 1000 GEL | 1170 ILS |
Cách chuyển đổi GEL sang ILS
1 GEL = 1.17 ILS
1 ILS = 0.854434 GEL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GEL sang ILS:
15 GEL = 15 × 1.17 ILS = 17.56 ILS