Chuyển đổi GEL sang MRU
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GEL [Georgian Lari] sang đơn vị MRU [Mauritanian Ouguiya]
GEL
Định nghĩa: GEL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gruzia.
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
Bảng chuyển đổi GEL sang MRU
| GEL [Georgian Lari] | MRU [Mauritanian Ouguiya] |
|---|---|
| 0.01 GEL | 0.1539 MRU |
| 0.10 GEL | 1.54 MRU |
| 1 GEL | 15.39 MRU |
| 2 GEL | 30.78 MRU |
| 3 GEL | 46.18 MRU |
| 5 GEL | 76.96 MRU |
| 10 GEL | 153.92 MRU |
| 20 GEL | 307.85 MRU |
| 50 GEL | 769.61 MRU |
| 100 GEL | 1539 MRU |
| 1000 GEL | 15392 MRU |
Cách chuyển đổi GEL sang MRU
1 GEL = 15.39 MRU
1 MRU = 0.064968 GEL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GEL sang MRU:
15 GEL = 15 × 15.39 MRU = 230.88 MRU