Chuyển đổi GEL sang TZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GEL [Georgian Lari] sang đơn vị TZS [Tanzanian Shilling]
GEL
Định nghĩa: GEL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gruzia.
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
Bảng chuyển đổi GEL sang TZS
| GEL [Georgian Lari] | TZS [Tanzanian Shilling] |
|---|---|
| 0.01 GEL | 10.18 TZS |
| 0.10 GEL | 101.75 TZS |
| 1 GEL | 1018 TZS |
| 2 GEL | 2035 TZS |
| 3 GEL | 3053 TZS |
| 5 GEL | 5088 TZS |
| 10 GEL | 10175 TZS |
| 20 GEL | 20351 TZS |
| 50 GEL | 50877 TZS |
| 100 GEL | 101755 TZS |
| 1000 GEL | 1017549 TZS |
Cách chuyển đổi GEL sang TZS
1 GEL = 1018 TZS
1 TZS = 0.000983 GEL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GEL sang TZS:
15 GEL = 15 × 1018 TZS = 15263 TZS