Chuyển đổi feet vuông sang Tunnland (Thụy Điển)
feet vuông
Định nghĩa: feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 feet vuông bằng 0.09290304 mét vuông.
Lịch sử/nguồn gốc: Nguồn gốc của bàn chân vuông có thể được nhìn thấy trong chính Thuật Ngữ này. Đó là một phép đo bắt nguồn từ diện tích của một hình vuông với chiều dài cạnh được đo bằng feet.
Cách sử dụng hiện tại: Chân vuông chủ yếu được sử dụng ở Hoa Kỳ nhưng cũng được sử dụng ở một mức độ nào đó ở các nước như Vương quốc Anh, Canada, Malaysia, Singapore, Pakistan, Bangladesh, Ấn Độ, và Hồng Kông. Tại các quốc gia này, khu vực bất động sản, kiến trúc và không gian nội thất thường được chỉ định về cảnh quay vuông.
Tunnland (Thụy Điển)
Định nghĩa: Tunnland (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Tunnland (Thụy Điển) bằng 4936.4 mét vuông.
Bảng chuyển đổi feet vuông sang Tunnland (Thụy Điển)
| feet vuông [ft^2] | Tunnland (Thụy Điển) [tunnland] |
|---|---|
| 0.01 feet vuông | 0.000000 Tunnland (Thụy Điển) |
| 0.10 feet vuông | 0.000002 Tunnland (Thụy Điển) |
| 1 feet vuông | 0.000019 Tunnland (Thụy Điển) |
| 2 feet vuông | 0.000038 Tunnland (Thụy Điển) |
| 3 feet vuông | 0.000056 Tunnland (Thụy Điển) |
| 5 feet vuông | 0.000094 Tunnland (Thụy Điển) |
| 10 feet vuông | 0.000188 Tunnland (Thụy Điển) |
| 20 feet vuông | 0.000376 Tunnland (Thụy Điển) |
| 50 feet vuông | 0.000941 Tunnland (Thụy Điển) |
| 100 feet vuông | 0.001882 Tunnland (Thụy Điển) |
| 1000 feet vuông | 0.0188 Tunnland (Thụy Điển) |
Cách chuyển đổi feet vuông sang Tunnland (Thụy Điển)
1 feet vuông = 0.000019 Tunnland (Thụy Điển)
1 Tunnland (Thụy Điển) = 53135 feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet vuông sang Tunnland (Thụy Điển):
15 feet vuông = 15 × 0.000019 Tunnland (Thụy Điển) = 0.000282 Tunnland (Thụy Điển)