Chuyển đổi feet vuông sang mil vuông
feet vuông
Định nghĩa: feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 feet vuông bằng 0.09290304 mét vuông.
Lịch sử/nguồn gốc: Nguồn gốc của bàn chân vuông có thể được nhìn thấy trong chính Thuật Ngữ này. Đó là một phép đo bắt nguồn từ diện tích của một hình vuông với chiều dài cạnh được đo bằng feet.
Cách sử dụng hiện tại: Chân vuông chủ yếu được sử dụng ở Hoa Kỳ nhưng cũng được sử dụng ở một mức độ nào đó ở các nước như Vương quốc Anh, Canada, Malaysia, Singapore, Pakistan, Bangladesh, Ấn Độ, và Hồng Kông. Tại các quốc gia này, khu vực bất động sản, kiến trúc và không gian nội thất thường được chỉ định về cảnh quay vuông.
mil vuông
Định nghĩa: mil vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 mil vuông bằng 6.4516e-10 mét vuông.
Bảng chuyển đổi feet vuông sang mil vuông
| feet vuông [ft^2] | mil vuông [mil^2] |
|---|---|
| 0.01 feet vuông | 1440000 mil vuông |
| 0.10 feet vuông | 14400000 mil vuông |
| 1 feet vuông | 144000000 mil vuông |
| 2 feet vuông | 288000000 mil vuông |
| 3 feet vuông | 432000000 mil vuông |
| 5 feet vuông | 720000000 mil vuông |
| 10 feet vuông | 1440000000 mil vuông |
| 20 feet vuông | 2880000000 mil vuông |
| 50 feet vuông | 7200000000 mil vuông |
| 100 feet vuông | 14400000000 mil vuông |
| 1000 feet vuông | 144000000000 mil vuông |
Cách chuyển đổi feet vuông sang mil vuông
1 feet vuông = 144000000 mil vuông
1 mil vuông = 0.000000 feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet vuông sang mil vuông:
15 feet vuông = 15 × 144000000 mil vuông = 2160000000 mil vuông