Chuyển đổi feet vuông sang trang trại
feet vuông
Định nghĩa: feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 feet vuông bằng 0.09290304 mét vuông.
Lịch sử/nguồn gốc: Nguồn gốc của bàn chân vuông có thể được nhìn thấy trong chính Thuật Ngữ này. Đó là một phép đo bắt nguồn từ diện tích của một hình vuông với chiều dài cạnh được đo bằng feet.
Cách sử dụng hiện tại: Chân vuông chủ yếu được sử dụng ở Hoa Kỳ nhưng cũng được sử dụng ở một mức độ nào đó ở các nước như Vương quốc Anh, Canada, Malaysia, Singapore, Pakistan, Bangladesh, Ấn Độ, và Hồng Kông. Tại các quốc gia này, khu vực bất động sản, kiến trúc và không gian nội thất thường được chỉ định về cảnh quay vuông.
trang trại
Định nghĩa: trang trại là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 trang trại bằng 647497.027584 mét vuông.
Bảng chuyển đổi feet vuông sang trang trại
| feet vuông [ft^2] | trang trại [homestead] |
|---|---|
| 0.01 feet vuông | 0.000000 trang trại |
| 0.10 feet vuông | 0.000000 trang trại |
| 1 feet vuông | 0.000000 trang trại |
| 2 feet vuông | 0.000000 trang trại |
| 3 feet vuông | 0.000000 trang trại |
| 5 feet vuông | 0.000001 trang trại |
| 10 feet vuông | 0.000001 trang trại |
| 20 feet vuông | 0.000003 trang trại |
| 50 feet vuông | 0.000007 trang trại |
| 100 feet vuông | 0.000014 trang trại |
| 1000 feet vuông | 0.000143 trang trại |
Cách chuyển đổi feet vuông sang trang trại
1 feet vuông = 0.000000 trang trại
1 trang trại = 6969600 feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet vuông sang trang trại:
15 feet vuông = 15 × 0.000000 trang trại = 0.000002 trang trại