Chuyển đổi feet vuông sang Square gaj (Ấn Độ)
feet vuông
Định nghĩa: feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 feet vuông bằng 0.09290304 mét vuông.
Lịch sử/nguồn gốc: Nguồn gốc của bàn chân vuông có thể được nhìn thấy trong chính Thuật Ngữ này. Đó là một phép đo bắt nguồn từ diện tích của một hình vuông với chiều dài cạnh được đo bằng feet.
Cách sử dụng hiện tại: Chân vuông chủ yếu được sử dụng ở Hoa Kỳ nhưng cũng được sử dụng ở một mức độ nào đó ở các nước như Vương quốc Anh, Canada, Malaysia, Singapore, Pakistan, Bangladesh, Ấn Độ, và Hồng Kông. Tại các quốc gia này, khu vực bất động sản, kiến trúc và không gian nội thất thường được chỉ định về cảnh quay vuông.
Square gaj (Ấn Độ)
Định nghĩa: Square gaj (Ấn Độ) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Square gaj (Ấn Độ) bằng 0.83612736 mét vuông.
Bảng chuyển đổi feet vuông sang Square gaj (Ấn Độ)
| feet vuông [ft^2] | Square gaj (Ấn Độ) [वर्ग गज] |
|---|---|
| 0.01 feet vuông | 0.001111 Square gaj (Ấn Độ) |
| 0.10 feet vuông | 0.0111 Square gaj (Ấn Độ) |
| 1 feet vuông | 0.1111 Square gaj (Ấn Độ) |
| 2 feet vuông | 0.2222 Square gaj (Ấn Độ) |
| 3 feet vuông | 0.3333 Square gaj (Ấn Độ) |
| 5 feet vuông | 0.5556 Square gaj (Ấn Độ) |
| 10 feet vuông | 1.11 Square gaj (Ấn Độ) |
| 20 feet vuông | 2.22 Square gaj (Ấn Độ) |
| 50 feet vuông | 5.56 Square gaj (Ấn Độ) |
| 100 feet vuông | 11.11 Square gaj (Ấn Độ) |
| 1000 feet vuông | 111.11 Square gaj (Ấn Độ) |
Cách chuyển đổi feet vuông sang Square gaj (Ấn Độ)
1 feet vuông = 0.111111 Square gaj (Ấn Độ)
1 Square gaj (Ấn Độ) = 9.00 feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet vuông sang Square gaj (Ấn Độ):
15 feet vuông = 15 × 0.111111 Square gaj (Ấn Độ) = 1.67 Square gaj (Ấn Độ)