Chuyển đổi feet vuông sang arpent

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet vuông [ft^2] sang đơn vị arpent [arpent]
feet vuông [ft^2]
arpent [arpent]

feet vuông

Định nghĩa: feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 feet vuông bằng 0.09290304 mét vuông.

Lịch sử/nguồn gốc: Nguồn gốc của bàn chân vuông có thể được nhìn thấy trong chính Thuật Ngữ này. Đó là một phép đo bắt nguồn từ diện tích của một hình vuông với chiều dài cạnh được đo bằng feet.

Cách sử dụng hiện tại: Chân vuông chủ yếu được sử dụng ở Hoa Kỳ nhưng cũng được sử dụng ở một mức độ nào đó ở các nước như Vương quốc Anh, Canada, Malaysia, Singapore, Pakistan, Bangladesh, Ấn Độ, và Hồng Kông. Tại các quốc gia này, khu vực bất động sản, kiến trúc và không gian nội thất thường được chỉ định về cảnh quay vuông.

arpent

Định nghĩa: arpent là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 arpent bằng 3418.8929236669 mét vuông.

Bảng chuyển đổi feet vuông sang arpent

feet vuông [ft^2] arpent [arpent]
0.01 feet vuông 0.000000 arpent
0.10 feet vuông 0.000003 arpent
1 feet vuông 0.000027 arpent
2 feet vuông 0.000054 arpent
3 feet vuông 0.000082 arpent
5 feet vuông 0.000136 arpent
10 feet vuông 0.000272 arpent
20 feet vuông 0.000543 arpent
50 feet vuông 0.001359 arpent
100 feet vuông 0.002717 arpent
1000 feet vuông 0.0272 arpent

Cách chuyển đổi feet vuông sang arpent

1 feet vuông = 0.000027 arpent

1 arpent = 36801 feet vuông

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet vuông sang arpent:
15 feet vuông = 15 × 0.000027 arpent = 0.000408 arpent

Chuyển đổi feet vuông sang các đơn vị Khu vực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.