Chuyển đổi feet vuông sang sabin

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet vuông [ft^2] sang đơn vị sabin [sabin]
feet vuông [ft^2]
sabin [sabin]

feet vuông

Định nghĩa: feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 feet vuông bằng 0.09290304 mét vuông.

Lịch sử/nguồn gốc: Nguồn gốc của bàn chân vuông có thể được nhìn thấy trong chính Thuật Ngữ này. Đó là một phép đo bắt nguồn từ diện tích của một hình vuông với chiều dài cạnh được đo bằng feet.

Cách sử dụng hiện tại: Chân vuông chủ yếu được sử dụng ở Hoa Kỳ nhưng cũng được sử dụng ở một mức độ nào đó ở các nước như Vương quốc Anh, Canada, Malaysia, Singapore, Pakistan, Bangladesh, Ấn Độ, và Hồng Kông. Tại các quốc gia này, khu vực bất động sản, kiến trúc và không gian nội thất thường được chỉ định về cảnh quay vuông.

sabin

Định nghĩa: sabin là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 sabin bằng 0.09290304 mét vuông.

Bảng chuyển đổi feet vuông sang sabin

feet vuông [ft^2] sabin [sabin]
0.01 feet vuông 0.0100 sabin
0.10 feet vuông 0.1000 sabin
1 feet vuông 1.00 sabin
2 feet vuông 2.00 sabin
3 feet vuông 3.00 sabin
5 feet vuông 5.00 sabin
10 feet vuông 10.00 sabin
20 feet vuông 20.00 sabin
50 feet vuông 50.00 sabin
100 feet vuông 100.00 sabin
1000 feet vuông 1000 sabin

Cách chuyển đổi feet vuông sang sabin

1 feet vuông = 1.00 sabin

1 sabin = 1.00 feet vuông

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet vuông sang sabin:
15 feet vuông = 15 × 1.00 sabin = 15.00 sabin

Chuyển đổi feet vuông sang các đơn vị Khu vực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.