Chuyển đổi feet vuông sang inch tròn
feet vuông
Định nghĩa: feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 feet vuông bằng 0.09290304 mét vuông.
Lịch sử/nguồn gốc: Nguồn gốc của bàn chân vuông có thể được nhìn thấy trong chính Thuật Ngữ này. Đó là một phép đo bắt nguồn từ diện tích của một hình vuông với chiều dài cạnh được đo bằng feet.
Cách sử dụng hiện tại: Chân vuông chủ yếu được sử dụng ở Hoa Kỳ nhưng cũng được sử dụng ở một mức độ nào đó ở các nước như Vương quốc Anh, Canada, Malaysia, Singapore, Pakistan, Bangladesh, Ấn Độ, và Hồng Kông. Tại các quốc gia này, khu vực bất động sản, kiến trúc và không gian nội thất thường được chỉ định về cảnh quay vuông.
inch tròn
Định nghĩa: inch tròn là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 inch tròn bằng 0.0005067075 mét vuông.
Bảng chuyển đổi feet vuông sang inch tròn
| feet vuông [ft^2] | inch tròn [circular inch] |
|---|---|
| 0.01 feet vuông | 1.83 inch tròn |
| 0.10 feet vuông | 18.33 inch tròn |
| 1 feet vuông | 183.35 inch tròn |
| 2 feet vuông | 366.69 inch tròn |
| 3 feet vuông | 550.04 inch tròn |
| 5 feet vuông | 916.73 inch tròn |
| 10 feet vuông | 1833 inch tròn |
| 20 feet vuông | 3667 inch tròn |
| 50 feet vuông | 9167 inch tròn |
| 100 feet vuông | 18335 inch tròn |
| 1000 feet vuông | 183346 inch tròn |
Cách chuyển đổi feet vuông sang inch tròn
1 feet vuông = 183.35 inch tròn
1 inch tròn = 0.005454 feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet vuông sang inch tròn:
15 feet vuông = 15 × 183.35 inch tròn = 2750 inch tròn