Chuyển đổi feet vuông sang Ping (Đài Loan)
feet vuông
Định nghĩa: feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 feet vuông bằng 0.09290304 mét vuông.
Lịch sử/nguồn gốc: Nguồn gốc của bàn chân vuông có thể được nhìn thấy trong chính Thuật Ngữ này. Đó là một phép đo bắt nguồn từ diện tích của một hình vuông với chiều dài cạnh được đo bằng feet.
Cách sử dụng hiện tại: Chân vuông chủ yếu được sử dụng ở Hoa Kỳ nhưng cũng được sử dụng ở một mức độ nào đó ở các nước như Vương quốc Anh, Canada, Malaysia, Singapore, Pakistan, Bangladesh, Ấn Độ, và Hồng Kông. Tại các quốc gia này, khu vực bất động sản, kiến trúc và không gian nội thất thường được chỉ định về cảnh quay vuông.
Ping (Đài Loan)
Định nghĩa: Ping (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Ping (Đài Loan) bằng 3.305785123966942 mét vuông.
Bảng chuyển đổi feet vuông sang Ping (Đài Loan)
| feet vuông [ft^2] | Ping (Đài Loan) [坪] |
|---|---|
| 0.01 feet vuông | 0.000281 Ping (Đài Loan) |
| 0.10 feet vuông | 0.002810 Ping (Đài Loan) |
| 1 feet vuông | 0.0281 Ping (Đài Loan) |
| 2 feet vuông | 0.0562 Ping (Đài Loan) |
| 3 feet vuông | 0.0843 Ping (Đài Loan) |
| 5 feet vuông | 0.1405 Ping (Đài Loan) |
| 10 feet vuông | 0.2810 Ping (Đài Loan) |
| 20 feet vuông | 0.5621 Ping (Đài Loan) |
| 50 feet vuông | 1.41 Ping (Đài Loan) |
| 100 feet vuông | 2.81 Ping (Đài Loan) |
| 1000 feet vuông | 28.10 Ping (Đài Loan) |
Cách chuyển đổi feet vuông sang Ping (Đài Loan)
1 feet vuông = 0.028103 Ping (Đài Loan)
1 Ping (Đài Loan) = 35.58 feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet vuông sang Ping (Đài Loan):
15 feet vuông = 15 × 0.028103 Ping (Đài Loan) = 0.421548 Ping (Đài Loan)