Chuyển đổi feet vuông sang thị trấn
feet vuông
Định nghĩa: feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 feet vuông bằng 0.09290304 mét vuông.
Lịch sử/nguồn gốc: Nguồn gốc của bàn chân vuông có thể được nhìn thấy trong chính Thuật Ngữ này. Đó là một phép đo bắt nguồn từ diện tích của một hình vuông với chiều dài cạnh được đo bằng feet.
Cách sử dụng hiện tại: Chân vuông chủ yếu được sử dụng ở Hoa Kỳ nhưng cũng được sử dụng ở một mức độ nào đó ở các nước như Vương quốc Anh, Canada, Malaysia, Singapore, Pakistan, Bangladesh, Ấn Độ, và Hồng Kông. Tại các quốc gia này, khu vực bất động sản, kiến trúc và không gian nội thất thường được chỉ định về cảnh quay vuông.
thị trấn
Định nghĩa: thị trấn là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 thị trấn bằng 93239571.972096 mét vuông.
Bảng chuyển đổi feet vuông sang thị trấn
| feet vuông [ft^2] | thị trấn [township] |
|---|---|
| 0.01 feet vuông | 0.000000 thị trấn |
| 0.10 feet vuông | 0.000000 thị trấn |
| 1 feet vuông | 0.000000 thị trấn |
| 2 feet vuông | 0.000000 thị trấn |
| 3 feet vuông | 0.000000 thị trấn |
| 5 feet vuông | 0.000000 thị trấn |
| 10 feet vuông | 0.000000 thị trấn |
| 20 feet vuông | 0.000000 thị trấn |
| 50 feet vuông | 0.000000 thị trấn |
| 100 feet vuông | 0.000000 thị trấn |
| 1000 feet vuông | 0.000001 thị trấn |
Cách chuyển đổi feet vuông sang thị trấn
1 feet vuông = 0.000000 thị trấn
1 thị trấn = 1003622400 feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet vuông sang thị trấn:
15 feet vuông = 15 × 0.000000 thị trấn = 0.000000 thị trấn