Chuyển đổi feet vuông sang acre (khảo sát Mỹ)
feet vuông
Định nghĩa: feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 feet vuông bằng 0.09290304 mét vuông.
Lịch sử/nguồn gốc: Nguồn gốc của bàn chân vuông có thể được nhìn thấy trong chính Thuật Ngữ này. Đó là một phép đo bắt nguồn từ diện tích của một hình vuông với chiều dài cạnh được đo bằng feet.
Cách sử dụng hiện tại: Chân vuông chủ yếu được sử dụng ở Hoa Kỳ nhưng cũng được sử dụng ở một mức độ nào đó ở các nước như Vương quốc Anh, Canada, Malaysia, Singapore, Pakistan, Bangladesh, Ấn Độ, và Hồng Kông. Tại các quốc gia này, khu vực bất động sản, kiến trúc và không gian nội thất thường được chỉ định về cảnh quay vuông.
acre (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: acre (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 acre (khảo sát Mỹ) bằng 4046.8726098743 mét vuông.
Bảng chuyển đổi feet vuông sang acre (khảo sát Mỹ)
| feet vuông [ft^2] | acre (khảo sát Mỹ) [ac] |
|---|---|
| 0.01 feet vuông | 0.000000 acre (khảo sát Mỹ) |
| 0.10 feet vuông | 0.000002 acre (khảo sát Mỹ) |
| 1 feet vuông | 0.000023 acre (khảo sát Mỹ) |
| 2 feet vuông | 0.000046 acre (khảo sát Mỹ) |
| 3 feet vuông | 0.000069 acre (khảo sát Mỹ) |
| 5 feet vuông | 0.000115 acre (khảo sát Mỹ) |
| 10 feet vuông | 0.000230 acre (khảo sát Mỹ) |
| 20 feet vuông | 0.000459 acre (khảo sát Mỹ) |
| 50 feet vuông | 0.001148 acre (khảo sát Mỹ) |
| 100 feet vuông | 0.002296 acre (khảo sát Mỹ) |
| 1000 feet vuông | 0.0230 acre (khảo sát Mỹ) |
Cách chuyển đổi feet vuông sang acre (khảo sát Mỹ)
1 feet vuông = 0.000023 acre (khảo sát Mỹ)
1 acre (khảo sát Mỹ) = 43560 feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet vuông sang acre (khảo sát Mỹ):
15 feet vuông = 15 × 0.000023 acre (khảo sát Mỹ) = 0.000344 acre (khảo sát Mỹ)