Chuyển đổi feet vuông sang rood
feet vuông
Định nghĩa: feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 feet vuông bằng 0.09290304 mét vuông.
Lịch sử/nguồn gốc: Nguồn gốc của bàn chân vuông có thể được nhìn thấy trong chính Thuật Ngữ này. Đó là một phép đo bắt nguồn từ diện tích của một hình vuông với chiều dài cạnh được đo bằng feet.
Cách sử dụng hiện tại: Chân vuông chủ yếu được sử dụng ở Hoa Kỳ nhưng cũng được sử dụng ở một mức độ nào đó ở các nước như Vương quốc Anh, Canada, Malaysia, Singapore, Pakistan, Bangladesh, Ấn Độ, và Hồng Kông. Tại các quốc gia này, khu vực bất động sản, kiến trúc và không gian nội thất thường được chỉ định về cảnh quay vuông.
rood
Định nghĩa: rood là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 rood bằng 1011.7141056 mét vuông.
Bảng chuyển đổi feet vuông sang rood
| feet vuông [ft^2] | rood [rood] |
|---|---|
| 0.01 feet vuông | 0.000001 rood |
| 0.10 feet vuông | 0.000009 rood |
| 1 feet vuông | 0.000092 rood |
| 2 feet vuông | 0.000184 rood |
| 3 feet vuông | 0.000275 rood |
| 5 feet vuông | 0.000459 rood |
| 10 feet vuông | 0.000918 rood |
| 20 feet vuông | 0.001837 rood |
| 50 feet vuông | 0.004591 rood |
| 100 feet vuông | 0.009183 rood |
| 1000 feet vuông | 0.0918 rood |
Cách chuyển đổi feet vuông sang rood
1 feet vuông = 0.000092 rood
1 rood = 10890 feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet vuông sang rood:
15 feet vuông = 15 × 0.000092 rood = 0.001377 rood