Chuyển đổi feet vuông sang Litro de terra (Brazil)
feet vuông
Định nghĩa: feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 feet vuông bằng 0.09290304 mét vuông.
Lịch sử/nguồn gốc: Nguồn gốc của bàn chân vuông có thể được nhìn thấy trong chính Thuật Ngữ này. Đó là một phép đo bắt nguồn từ diện tích của một hình vuông với chiều dài cạnh được đo bằng feet.
Cách sử dụng hiện tại: Chân vuông chủ yếu được sử dụng ở Hoa Kỳ nhưng cũng được sử dụng ở một mức độ nào đó ở các nước như Vương quốc Anh, Canada, Malaysia, Singapore, Pakistan, Bangladesh, Ấn Độ, và Hồng Kông. Tại các quốc gia này, khu vực bất động sản, kiến trúc và không gian nội thất thường được chỉ định về cảnh quay vuông.
Litro de terra (Brazil)
Định nghĩa: Litro de terra (Brazil) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Litro de terra (Brazil) bằng 605 mét vuông.
Bảng chuyển đổi feet vuông sang Litro de terra (Brazil)
| feet vuông [ft^2] | Litro de terra (Brazil) [L de terra] |
|---|---|
| 0.01 feet vuông | 0.000002 Litro de terra (Brazil) |
| 0.10 feet vuông | 0.000015 Litro de terra (Brazil) |
| 1 feet vuông | 0.000154 Litro de terra (Brazil) |
| 2 feet vuông | 0.000307 Litro de terra (Brazil) |
| 3 feet vuông | 0.000461 Litro de terra (Brazil) |
| 5 feet vuông | 0.000768 Litro de terra (Brazil) |
| 10 feet vuông | 0.001536 Litro de terra (Brazil) |
| 20 feet vuông | 0.003071 Litro de terra (Brazil) |
| 50 feet vuông | 0.007678 Litro de terra (Brazil) |
| 100 feet vuông | 0.0154 Litro de terra (Brazil) |
| 1000 feet vuông | 0.1536 Litro de terra (Brazil) |
Cách chuyển đổi feet vuông sang Litro de terra (Brazil)
1 feet vuông = 0.000154 Litro de terra (Brazil)
1 Litro de terra (Brazil) = 6512 feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet vuông sang Litro de terra (Brazil):
15 feet vuông = 15 × 0.000154 Litro de terra (Brazil) = 0.002303 Litro de terra (Brazil)