Chuyển đổi feet vuông sang cột vuông
feet vuông
Định nghĩa: feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 feet vuông bằng 0.09290304 mét vuông.
Lịch sử/nguồn gốc: Nguồn gốc của bàn chân vuông có thể được nhìn thấy trong chính Thuật Ngữ này. Đó là một phép đo bắt nguồn từ diện tích của một hình vuông với chiều dài cạnh được đo bằng feet.
Cách sử dụng hiện tại: Chân vuông chủ yếu được sử dụng ở Hoa Kỳ nhưng cũng được sử dụng ở một mức độ nào đó ở các nước như Vương quốc Anh, Canada, Malaysia, Singapore, Pakistan, Bangladesh, Ấn Độ, và Hồng Kông. Tại các quốc gia này, khu vực bất động sản, kiến trúc và không gian nội thất thường được chỉ định về cảnh quay vuông.
cột vuông
Định nghĩa: cột vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 cột vuông bằng 25.29285264 mét vuông.
Bảng chuyển đổi feet vuông sang cột vuông
| feet vuông [ft^2] | cột vuông [square pole] |
|---|---|
| 0.01 feet vuông | 0.000037 cột vuông |
| 0.10 feet vuông | 0.000367 cột vuông |
| 1 feet vuông | 0.003673 cột vuông |
| 2 feet vuông | 0.007346 cột vuông |
| 3 feet vuông | 0.0110 cột vuông |
| 5 feet vuông | 0.0184 cột vuông |
| 10 feet vuông | 0.0367 cột vuông |
| 20 feet vuông | 0.0735 cột vuông |
| 50 feet vuông | 0.1837 cột vuông |
| 100 feet vuông | 0.3673 cột vuông |
| 1000 feet vuông | 3.67 cột vuông |
Cách chuyển đổi feet vuông sang cột vuông
1 feet vuông = 0.003673 cột vuông
1 cột vuông = 272.25 feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet vuông sang cột vuông:
15 feet vuông = 15 × 0.003673 cột vuông = 0.055096 cột vuông