Chuyển đổi feet vuông sang phần
feet vuông
Định nghĩa: feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 feet vuông bằng 0.09290304 mét vuông.
Lịch sử/nguồn gốc: Nguồn gốc của bàn chân vuông có thể được nhìn thấy trong chính Thuật Ngữ này. Đó là một phép đo bắt nguồn từ diện tích của một hình vuông với chiều dài cạnh được đo bằng feet.
Cách sử dụng hiện tại: Chân vuông chủ yếu được sử dụng ở Hoa Kỳ nhưng cũng được sử dụng ở một mức độ nào đó ở các nước như Vương quốc Anh, Canada, Malaysia, Singapore, Pakistan, Bangladesh, Ấn Độ, và Hồng Kông. Tại các quốc gia này, khu vực bất động sản, kiến trúc và không gian nội thất thường được chỉ định về cảnh quay vuông.
phần
Định nghĩa: phần là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 phần bằng 2589988.110336 mét vuông.
Bảng chuyển đổi feet vuông sang phần
| feet vuông [ft^2] | phần [section] |
|---|---|
| 0.01 feet vuông | 0.000000 phần |
| 0.10 feet vuông | 0.000000 phần |
| 1 feet vuông | 0.000000 phần |
| 2 feet vuông | 0.000000 phần |
| 3 feet vuông | 0.000000 phần |
| 5 feet vuông | 0.000000 phần |
| 10 feet vuông | 0.000000 phần |
| 20 feet vuông | 0.000001 phần |
| 50 feet vuông | 0.000002 phần |
| 100 feet vuông | 0.000004 phần |
| 1000 feet vuông | 0.000036 phần |
Cách chuyển đổi feet vuông sang phần
1 feet vuông = 0.000000 phần
1 phần = 27878400 feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet vuông sang phần:
15 feet vuông = 15 × 0.000000 phần = 0.000001 phần