Chuyển đổi chỉ (Việt Nam) sang Tael (Đài Loan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi chỉ (Việt Nam) [chỉ] sang đơn vị Tael (Đài Loan) [台两]
chỉ (Việt Nam)
Định nghĩa: chỉ (Việt Nam) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 chỉ (Việt Nam) bằng 0.00375 kilôgram.
Tael (Đài Loan)
Định nghĩa: Tael (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Tael (Đài Loan) bằng 0.0375 kilôgram.
Bảng chuyển đổi chỉ (Việt Nam) sang Tael (Đài Loan)
| chỉ (Việt Nam) [chỉ] | Tael (Đài Loan) [台两] |
|---|---|
| 0.01 chỉ (Việt Nam) | 0.001000 Tael (Đài Loan) |
| 0.10 chỉ (Việt Nam) | 0.0100 Tael (Đài Loan) |
| 1 chỉ (Việt Nam) | 0.1000 Tael (Đài Loan) |
| 2 chỉ (Việt Nam) | 0.2000 Tael (Đài Loan) |
| 3 chỉ (Việt Nam) | 0.3000 Tael (Đài Loan) |
| 5 chỉ (Việt Nam) | 0.5000 Tael (Đài Loan) |
| 10 chỉ (Việt Nam) | 1.00 Tael (Đài Loan) |
| 20 chỉ (Việt Nam) | 2.00 Tael (Đài Loan) |
| 50 chỉ (Việt Nam) | 5.00 Tael (Đài Loan) |
| 100 chỉ (Việt Nam) | 10.00 Tael (Đài Loan) |
| 1000 chỉ (Việt Nam) | 100.00 Tael (Đài Loan) |
Cách chuyển đổi chỉ (Việt Nam) sang Tael (Đài Loan)
1 chỉ (Việt Nam) = 0.100000 Tael (Đài Loan)
1 Tael (Đài Loan) = 10.00 chỉ (Việt Nam)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 chỉ (Việt Nam) sang Tael (Đài Loan):
15 chỉ (Việt Nam) = 15 × 0.100000 Tael (Đài Loan) = 1.50 Tael (Đài Loan)