Chuyển đổi chỉ (Việt Nam) sang Russian pound (Nga)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi chỉ (Việt Nam) [chỉ] sang đơn vị Russian pound (Nga) [фунт]
chỉ (Việt Nam)
Định nghĩa: chỉ (Việt Nam) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 chỉ (Việt Nam) bằng 0.00375 kilôgram.
Russian pound (Nga)
Định nghĩa: Russian pound (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Russian pound (Nga) bằng 0.40951241 kilôgram.
Bảng chuyển đổi chỉ (Việt Nam) sang Russian pound (Nga)
| chỉ (Việt Nam) [chỉ] | Russian pound (Nga) [фунт] |
|---|---|
| 0.01 chỉ (Việt Nam) | 0.000092 Russian pound (Nga) |
| 0.10 chỉ (Việt Nam) | 0.000916 Russian pound (Nga) |
| 1 chỉ (Việt Nam) | 0.009157 Russian pound (Nga) |
| 2 chỉ (Việt Nam) | 0.0183 Russian pound (Nga) |
| 3 chỉ (Việt Nam) | 0.0275 Russian pound (Nga) |
| 5 chỉ (Việt Nam) | 0.0458 Russian pound (Nga) |
| 10 chỉ (Việt Nam) | 0.0916 Russian pound (Nga) |
| 20 chỉ (Việt Nam) | 0.1831 Russian pound (Nga) |
| 50 chỉ (Việt Nam) | 0.4579 Russian pound (Nga) |
| 100 chỉ (Việt Nam) | 0.9157 Russian pound (Nga) |
| 1000 chỉ (Việt Nam) | 9.16 Russian pound (Nga) |
Cách chuyển đổi chỉ (Việt Nam) sang Russian pound (Nga)
1 chỉ (Việt Nam) = 0.009157 Russian pound (Nga)
1 Russian pound (Nga) = 109.20 chỉ (Việt Nam)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 chỉ (Việt Nam) sang Russian pound (Nga):
15 chỉ (Việt Nam) = 15 × 0.009157 Russian pound (Nga) = 0.137358 Russian pound (Nga)