Chuyển đổi chỉ (Việt Nam) sang Castilian libra (Tây Ban Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi chỉ (Việt Nam) [chỉ] sang đơn vị Castilian libra (Tây Ban Nha) [lb]
chỉ (Việt Nam)
Định nghĩa: chỉ (Việt Nam) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 chỉ (Việt Nam) bằng 0.00375 kilôgram.
Castilian libra (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian libra (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian libra (Tây Ban Nha) bằng 0.460093 kilôgram.
Bảng chuyển đổi chỉ (Việt Nam) sang Castilian libra (Tây Ban Nha)
| chỉ (Việt Nam) [chỉ] | Castilian libra (Tây Ban Nha) [lb] |
|---|---|
| 0.01 chỉ (Việt Nam) | 0.000082 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 0.10 chỉ (Việt Nam) | 0.000815 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 1 chỉ (Việt Nam) | 0.008151 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 2 chỉ (Việt Nam) | 0.0163 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 3 chỉ (Việt Nam) | 0.0245 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 5 chỉ (Việt Nam) | 0.0408 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 10 chỉ (Việt Nam) | 0.0815 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 20 chỉ (Việt Nam) | 0.1630 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 50 chỉ (Việt Nam) | 0.4075 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 100 chỉ (Việt Nam) | 0.8151 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 1000 chỉ (Việt Nam) | 8.15 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
Cách chuyển đổi chỉ (Việt Nam) sang Castilian libra (Tây Ban Nha)
1 chỉ (Việt Nam) = 0.008151 Castilian libra (Tây Ban Nha)
1 Castilian libra (Tây Ban Nha) = 122.69 chỉ (Việt Nam)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 chỉ (Việt Nam) sang Castilian libra (Tây Ban Nha):
15 chỉ (Việt Nam) = 15 × 0.008151 Castilian libra (Tây Ban Nha) = 0.122258 Castilian libra (Tây Ban Nha)