Chuyển đổi chỉ (Việt Nam) sang Seer (Ấn Độ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi chỉ (Việt Nam) [chỉ] sang đơn vị Seer (Ấn Độ) [सेर]
chỉ (Việt Nam)
Định nghĩa: chỉ (Việt Nam) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 chỉ (Việt Nam) bằng 0.00375 kilôgram.
Seer (Ấn Độ)
Định nghĩa: Seer (Ấn Độ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Seer (Ấn Độ) bằng 0.933184304 kilôgram.
Bảng chuyển đổi chỉ (Việt Nam) sang Seer (Ấn Độ)
| chỉ (Việt Nam) [chỉ] | Seer (Ấn Độ) [सेर] |
|---|---|
| 0.01 chỉ (Việt Nam) | 0.000040 Seer (Ấn Độ) |
| 0.10 chỉ (Việt Nam) | 0.000402 Seer (Ấn Độ) |
| 1 chỉ (Việt Nam) | 0.004018 Seer (Ấn Độ) |
| 2 chỉ (Việt Nam) | 0.008037 Seer (Ấn Độ) |
| 3 chỉ (Việt Nam) | 0.0121 Seer (Ấn Độ) |
| 5 chỉ (Việt Nam) | 0.0201 Seer (Ấn Độ) |
| 10 chỉ (Việt Nam) | 0.0402 Seer (Ấn Độ) |
| 20 chỉ (Việt Nam) | 0.0804 Seer (Ấn Độ) |
| 50 chỉ (Việt Nam) | 0.2009 Seer (Ấn Độ) |
| 100 chỉ (Việt Nam) | 0.4018 Seer (Ấn Độ) |
| 1000 chỉ (Việt Nam) | 4.02 Seer (Ấn Độ) |
Cách chuyển đổi chỉ (Việt Nam) sang Seer (Ấn Độ)
1 chỉ (Việt Nam) = 0.004018 Seer (Ấn Độ)
1 Seer (Ấn Độ) = 248.85 chỉ (Việt Nam)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 chỉ (Việt Nam) sang Seer (Ấn Độ):
15 chỉ (Việt Nam) = 15 × 0.004018 Seer (Ấn Độ) = 0.060277 Seer (Ấn Độ)