Chuyển đổi chỉ (Việt Nam) sang pound-lực giây vuông/feet
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi chỉ (Việt Nam) [chỉ] sang đơn vị pound-lực giây vuông/feet [second/foot]
chỉ (Việt Nam)
Định nghĩa: chỉ (Việt Nam) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 chỉ (Việt Nam) bằng 0.00375 kilôgram.
pound-lực giây vuông/feet
Định nghĩa: pound-lực giây vuông/feet là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực giây vuông/feet bằng 14.5939029372 kilôgram.
Bảng chuyển đổi chỉ (Việt Nam) sang pound-lực giây vuông/feet
| chỉ (Việt Nam) [chỉ] | pound-lực giây vuông/feet [second/foot] |
|---|---|
| 0.01 chỉ (Việt Nam) | 0.000003 pound-lực giây vuông/feet |
| 0.10 chỉ (Việt Nam) | 0.000026 pound-lực giây vuông/feet |
| 1 chỉ (Việt Nam) | 0.000257 pound-lực giây vuông/feet |
| 2 chỉ (Việt Nam) | 0.000514 pound-lực giây vuông/feet |
| 3 chỉ (Việt Nam) | 0.000771 pound-lực giây vuông/feet |
| 5 chỉ (Việt Nam) | 0.001285 pound-lực giây vuông/feet |
| 10 chỉ (Việt Nam) | 0.002570 pound-lực giây vuông/feet |
| 20 chỉ (Việt Nam) | 0.005139 pound-lực giây vuông/feet |
| 50 chỉ (Việt Nam) | 0.0128 pound-lực giây vuông/feet |
| 100 chỉ (Việt Nam) | 0.0257 pound-lực giây vuông/feet |
| 1000 chỉ (Việt Nam) | 0.2570 pound-lực giây vuông/feet |
Cách chuyển đổi chỉ (Việt Nam) sang pound-lực giây vuông/feet
1 chỉ (Việt Nam) = 0.000257 pound-lực giây vuông/feet
1 pound-lực giây vuông/feet = 3892 chỉ (Việt Nam)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 chỉ (Việt Nam) sang pound-lực giây vuông/feet:
15 chỉ (Việt Nam) = 15 × 0.000257 pound-lực giây vuông/feet = 0.003854 pound-lực giây vuông/feet