Chuyển đổi chỉ (Việt Nam) sang shekel (Kinh Thánh Hebrew)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi chỉ (Việt Nam) [chỉ] sang đơn vị shekel (Kinh Thánh Hebrew) [Hebrew)]
chỉ (Việt Nam)
Định nghĩa: chỉ (Việt Nam) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 chỉ (Việt Nam) bằng 0.00375 kilôgram.
shekel (Kinh Thánh Hebrew)
Định nghĩa: shekel (Kinh Thánh Hebrew) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 shekel (Kinh Thánh Hebrew) bằng 0.0114 kilôgram.
Bảng chuyển đổi chỉ (Việt Nam) sang shekel (Kinh Thánh Hebrew)
| chỉ (Việt Nam) [chỉ] | shekel (Kinh Thánh Hebrew) [Hebrew)] |
|---|---|
| 0.01 chỉ (Việt Nam) | 0.003289 shekel (Kinh Thánh Hebrew) |
| 0.10 chỉ (Việt Nam) | 0.0329 shekel (Kinh Thánh Hebrew) |
| 1 chỉ (Việt Nam) | 0.3289 shekel (Kinh Thánh Hebrew) |
| 2 chỉ (Việt Nam) | 0.6579 shekel (Kinh Thánh Hebrew) |
| 3 chỉ (Việt Nam) | 0.9868 shekel (Kinh Thánh Hebrew) |
| 5 chỉ (Việt Nam) | 1.64 shekel (Kinh Thánh Hebrew) |
| 10 chỉ (Việt Nam) | 3.29 shekel (Kinh Thánh Hebrew) |
| 20 chỉ (Việt Nam) | 6.58 shekel (Kinh Thánh Hebrew) |
| 50 chỉ (Việt Nam) | 16.45 shekel (Kinh Thánh Hebrew) |
| 100 chỉ (Việt Nam) | 32.89 shekel (Kinh Thánh Hebrew) |
| 1000 chỉ (Việt Nam) | 328.95 shekel (Kinh Thánh Hebrew) |
Cách chuyển đổi chỉ (Việt Nam) sang shekel (Kinh Thánh Hebrew)
1 chỉ (Việt Nam) = 0.328947 shekel (Kinh Thánh Hebrew)
1 shekel (Kinh Thánh Hebrew) = 3.04 chỉ (Việt Nam)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 chỉ (Việt Nam) sang shekel (Kinh Thánh Hebrew):
15 chỉ (Việt Nam) = 15 × 0.328947 shekel (Kinh Thánh Hebrew) = 4.93 shekel (Kinh Thánh Hebrew)