Chuyển đổi chỉ (Việt Nam) sang Castilian arroba (Tây Ban Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi chỉ (Việt Nam) [chỉ] sang đơn vị Castilian arroba (Tây Ban Nha) [@]
chỉ (Việt Nam)
Định nghĩa: chỉ (Việt Nam) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 chỉ (Việt Nam) bằng 0.00375 kilôgram.
Castilian arroba (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian arroba (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian arroba (Tây Ban Nha) bằng 11.50232 kilôgram.
Bảng chuyển đổi chỉ (Việt Nam) sang Castilian arroba (Tây Ban Nha)
| chỉ (Việt Nam) [chỉ] | Castilian arroba (Tây Ban Nha) [@] |
|---|---|
| 0.01 chỉ (Việt Nam) | 0.000003 Castilian arroba (Tây Ban Nha) |
| 0.10 chỉ (Việt Nam) | 0.000033 Castilian arroba (Tây Ban Nha) |
| 1 chỉ (Việt Nam) | 0.000326 Castilian arroba (Tây Ban Nha) |
| 2 chỉ (Việt Nam) | 0.000652 Castilian arroba (Tây Ban Nha) |
| 3 chỉ (Việt Nam) | 0.000978 Castilian arroba (Tây Ban Nha) |
| 5 chỉ (Việt Nam) | 0.001630 Castilian arroba (Tây Ban Nha) |
| 10 chỉ (Việt Nam) | 0.003260 Castilian arroba (Tây Ban Nha) |
| 20 chỉ (Việt Nam) | 0.006520 Castilian arroba (Tây Ban Nha) |
| 50 chỉ (Việt Nam) | 0.0163 Castilian arroba (Tây Ban Nha) |
| 100 chỉ (Việt Nam) | 0.0326 Castilian arroba (Tây Ban Nha) |
| 1000 chỉ (Việt Nam) | 0.3260 Castilian arroba (Tây Ban Nha) |
Cách chuyển đổi chỉ (Việt Nam) sang Castilian arroba (Tây Ban Nha)
1 chỉ (Việt Nam) = 0.000326 Castilian arroba (Tây Ban Nha)
1 Castilian arroba (Tây Ban Nha) = 3067 chỉ (Việt Nam)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 chỉ (Việt Nam) sang Castilian arroba (Tây Ban Nha):
15 chỉ (Việt Nam) = 15 × 0.000326 Castilian arroba (Tây Ban Nha) = 0.004890 Castilian arroba (Tây Ban Nha)