Chuyển đổi Sho (Nhật Bản) sang minim (Mỹ)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Sho (Nhật Bản) [升] sang đơn vị minim (Mỹ) [minim (US)]
Sho (Nhật Bản) [升]
minim (Mỹ) [minim (US)]

Sho (Nhật Bản)

Định nghĩa: Sho (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Sho (Nhật Bản) bằng 0.001803906837 mét khối.

minim (Mỹ)

Định nghĩa: minim (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 minim (Mỹ) bằng 6.1611519921875e-8 mét khối.

Bảng chuyển đổi Sho (Nhật Bản) sang minim (Mỹ)

Sho (Nhật Bản) [升] minim (Mỹ) [minim (US)]
0.01 Sho (Nhật Bản) 292.79 minim (Mỹ)
0.10 Sho (Nhật Bản) 2928 minim (Mỹ)
1 Sho (Nhật Bản) 29279 minim (Mỹ)
2 Sho (Nhật Bản) 58557 minim (Mỹ)
3 Sho (Nhật Bản) 87836 minim (Mỹ)
5 Sho (Nhật Bản) 146394 minim (Mỹ)
10 Sho (Nhật Bản) 292787 minim (Mỹ)
20 Sho (Nhật Bản) 585575 minim (Mỹ)
50 Sho (Nhật Bản) 1463936 minim (Mỹ)
100 Sho (Nhật Bản) 2927873 minim (Mỹ)
1000 Sho (Nhật Bản) 29278726 minim (Mỹ)

Cách chuyển đổi Sho (Nhật Bản) sang minim (Mỹ)

1 Sho (Nhật Bản) = 29279 minim (Mỹ)

1 minim (Mỹ) = 0.000034 Sho (Nhật Bản)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Sho (Nhật Bản) sang minim (Mỹ):
15 Sho (Nhật Bản) = 15 × 29279 minim (Mỹ) = 439181 minim (Mỹ)

Chuyển đổi Sho (Nhật Bản) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.