Chuyển đổi Sho (Nhật Bản) sang acre-feet (khảo sát Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Sho (Nhật Bản) [升] sang đơn vị acre-feet (khảo sát Mỹ) [survey)]
Sho (Nhật Bản)
Định nghĩa: Sho (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Sho (Nhật Bản) bằng 0.001803906837 mét khối.
acre-feet (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: acre-feet (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet (khảo sát Mỹ) bằng 1233.4892384682 mét khối.
Bảng chuyển đổi Sho (Nhật Bản) sang acre-feet (khảo sát Mỹ)
| Sho (Nhật Bản) [升] | acre-feet (khảo sát Mỹ) [survey)] |
|---|---|
| 0.01 Sho (Nhật Bản) | 0.000000 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 0.10 Sho (Nhật Bản) | 0.000000 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 1 Sho (Nhật Bản) | 0.000001 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 2 Sho (Nhật Bản) | 0.000003 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 3 Sho (Nhật Bản) | 0.000004 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 5 Sho (Nhật Bản) | 0.000007 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 10 Sho (Nhật Bản) | 0.000015 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 20 Sho (Nhật Bản) | 0.000029 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 50 Sho (Nhật Bản) | 0.000073 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 100 Sho (Nhật Bản) | 0.000146 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 1000 Sho (Nhật Bản) | 0.001462 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
Cách chuyển đổi Sho (Nhật Bản) sang acre-feet (khảo sát Mỹ)
1 Sho (Nhật Bản) = 0.000001 acre-feet (khảo sát Mỹ)
1 acre-feet (khảo sát Mỹ) = 683788 Sho (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Sho (Nhật Bản) sang acre-feet (khảo sát Mỹ):
15 Sho (Nhật Bản) = 15 × 0.000001 acre-feet (khảo sát Mỹ) = 0.000022 acre-feet (khảo sát Mỹ)