Chuyển đổi Sho (Nhật Bản) sang megalít
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Sho (Nhật Bản) [升] sang đơn vị megalít [ML]
Sho (Nhật Bản)
Định nghĩa: Sho (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Sho (Nhật Bản) bằng 0.001803906837 mét khối.
megalít
Định nghĩa: megalít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 megalít bằng 1000 mét khối.
Bảng chuyển đổi Sho (Nhật Bản) sang megalít
| Sho (Nhật Bản) [升] | megalít [ML] |
|---|---|
| 0.01 Sho (Nhật Bản) | 0.000000 megalít |
| 0.10 Sho (Nhật Bản) | 0.000000 megalít |
| 1 Sho (Nhật Bản) | 0.000002 megalít |
| 2 Sho (Nhật Bản) | 0.000004 megalít |
| 3 Sho (Nhật Bản) | 0.000005 megalít |
| 5 Sho (Nhật Bản) | 0.000009 megalít |
| 10 Sho (Nhật Bản) | 0.000018 megalít |
| 20 Sho (Nhật Bản) | 0.000036 megalít |
| 50 Sho (Nhật Bản) | 0.000090 megalít |
| 100 Sho (Nhật Bản) | 0.000180 megalít |
| 1000 Sho (Nhật Bản) | 0.001804 megalít |
Cách chuyển đổi Sho (Nhật Bản) sang megalít
1 Sho (Nhật Bản) = 0.000002 megalít
1 megalít = 554352 Sho (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Sho (Nhật Bản) sang megalít:
15 Sho (Nhật Bản) = 15 × 0.000002 megalít = 0.000027 megalít