Chuyển đổi Sho (Nhật Bản) sang centimét khối
Sho (Nhật Bản)
Định nghĩa: Sho (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Sho (Nhật Bản) bằng 0.001803906837 mét khối.
centimét khối
Định nghĩa: centimét khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét khối bằng 1.0e-6 mét khối.
Lịch sử/nguồn gốc: Centimet khối có nguồn gốc từ mét khối, sử dụng tiền tố si, trong trường hợp này "centi" để biểu thị một phân số của đơn vị cơ sở.
Cách sử dụng hiện tại: Centimet khối được sử dụng trong nhiều ngành khoa học, thường ở dạng mililít (biểu tượng: ml). Mặc dù centimet khối dựa trên đơn vị si thể tích, ml (và bội số của nó) thường được sử dụng như một phép đo thể tích hơn centimet khối. Các lĩnh vực y tế và ô tô của Hoa Kỳ là một ngoại lệ đối với điều này, và centimet khối vẫn được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực này. Ngược lại, Vương quốc Anh sử dụng centimet khối trong y tế, nhưng không phải lĩnh vực ô tô.
Bảng chuyển đổi Sho (Nhật Bản) sang centimét khối
| Sho (Nhật Bản) [升] | centimét khối [cm^3] |
|---|---|
| 0.01 Sho (Nhật Bản) | 18.04 centimét khối |
| 0.10 Sho (Nhật Bản) | 180.39 centimét khối |
| 1 Sho (Nhật Bản) | 1804 centimét khối |
| 2 Sho (Nhật Bản) | 3608 centimét khối |
| 3 Sho (Nhật Bản) | 5412 centimét khối |
| 5 Sho (Nhật Bản) | 9020 centimét khối |
| 10 Sho (Nhật Bản) | 18039 centimét khối |
| 20 Sho (Nhật Bản) | 36078 centimét khối |
| 50 Sho (Nhật Bản) | 90195 centimét khối |
| 100 Sho (Nhật Bản) | 180391 centimét khối |
| 1000 Sho (Nhật Bản) | 1803907 centimét khối |
Cách chuyển đổi Sho (Nhật Bản) sang centimét khối
1 Sho (Nhật Bản) = 1804 centimét khối
1 centimét khối = 0.000554 Sho (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Sho (Nhật Bản) sang centimét khối:
15 Sho (Nhật Bản) = 15 × 1804 centimét khối = 27059 centimét khối