Chuyển đổi Sho (Nhật Bản) sang thìa tráng miệng (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Sho (Nhật Bản) [升] sang đơn vị thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)]
Sho (Nhật Bản)
Định nghĩa: Sho (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Sho (Nhật Bản) bằng 0.001803906837 mét khối.
thìa tráng miệng (Anh)
Định nghĩa: thìa tráng miệng (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa tráng miệng (Anh) bằng 1.18388e-5 mét khối.
Bảng chuyển đổi Sho (Nhật Bản) sang thìa tráng miệng (Anh)
| Sho (Nhật Bản) [升] | thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)] |
|---|---|
| 0.01 Sho (Nhật Bản) | 1.52 thìa tráng miệng (Anh) |
| 0.10 Sho (Nhật Bản) | 15.24 thìa tráng miệng (Anh) |
| 1 Sho (Nhật Bản) | 152.37 thìa tráng miệng (Anh) |
| 2 Sho (Nhật Bản) | 304.74 thìa tráng miệng (Anh) |
| 3 Sho (Nhật Bản) | 457.12 thìa tráng miệng (Anh) |
| 5 Sho (Nhật Bản) | 761.86 thìa tráng miệng (Anh) |
| 10 Sho (Nhật Bản) | 1524 thìa tráng miệng (Anh) |
| 20 Sho (Nhật Bản) | 3047 thìa tráng miệng (Anh) |
| 50 Sho (Nhật Bản) | 7619 thìa tráng miệng (Anh) |
| 100 Sho (Nhật Bản) | 15237 thìa tráng miệng (Anh) |
| 1000 Sho (Nhật Bản) | 152372 thìa tráng miệng (Anh) |
Cách chuyển đổi Sho (Nhật Bản) sang thìa tráng miệng (Anh)
1 Sho (Nhật Bản) = 152.37 thìa tráng miệng (Anh)
1 thìa tráng miệng (Anh) = 0.006563 Sho (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Sho (Nhật Bản) sang thìa tráng miệng (Anh):
15 Sho (Nhật Bản) = 15 × 152.37 thìa tráng miệng (Anh) = 2286 thìa tráng miệng (Anh)