Chuyển đổi Sho (Nhật Bản) sang log (Kinh Thánh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Sho (Nhật Bản) [升] sang đơn vị log (Kinh Thánh) [log (Biblical)]
Sho (Nhật Bản)
Định nghĩa: Sho (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Sho (Nhật Bản) bằng 0.001803906837 mét khối.
log (Kinh Thánh)
Định nghĩa: log (Kinh Thánh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 log (Kinh Thánh) bằng 0.0003055556 mét khối.
Bảng chuyển đổi Sho (Nhật Bản) sang log (Kinh Thánh)
| Sho (Nhật Bản) [升] | log (Kinh Thánh) [log (Biblical)] |
|---|---|
| 0.01 Sho (Nhật Bản) | 0.0590 log (Kinh Thánh) |
| 0.10 Sho (Nhật Bản) | 0.5904 log (Kinh Thánh) |
| 1 Sho (Nhật Bản) | 5.90 log (Kinh Thánh) |
| 2 Sho (Nhật Bản) | 11.81 log (Kinh Thánh) |
| 3 Sho (Nhật Bản) | 17.71 log (Kinh Thánh) |
| 5 Sho (Nhật Bản) | 29.52 log (Kinh Thánh) |
| 10 Sho (Nhật Bản) | 59.04 log (Kinh Thánh) |
| 20 Sho (Nhật Bản) | 118.07 log (Kinh Thánh) |
| 50 Sho (Nhật Bản) | 295.18 log (Kinh Thánh) |
| 100 Sho (Nhật Bản) | 590.37 log (Kinh Thánh) |
| 1000 Sho (Nhật Bản) | 5904 log (Kinh Thánh) |
Cách chuyển đổi Sho (Nhật Bản) sang log (Kinh Thánh)
1 Sho (Nhật Bản) = 5.90 log (Kinh Thánh)
1 log (Kinh Thánh) = 0.169385 Sho (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Sho (Nhật Bản) sang log (Kinh Thánh):
15 Sho (Nhật Bản) = 15 × 5.90 log (Kinh Thánh) = 88.56 log (Kinh Thánh)