Chuyển đổi Sho (Nhật Bản) sang dekalít

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Sho (Nhật Bản) [升] sang đơn vị dekalít [daL]
Sho (Nhật Bản) [升]
dekalít [daL]

Sho (Nhật Bản)

Định nghĩa: Sho (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Sho (Nhật Bản) bằng 0.001803906837 mét khối.

dekalít

Định nghĩa: dekalít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 dekalít bằng 0.01 mét khối.

Bảng chuyển đổi Sho (Nhật Bản) sang dekalít

Sho (Nhật Bản) [升] dekalít [daL]
0.01 Sho (Nhật Bản) 0.001804 dekalít
0.10 Sho (Nhật Bản) 0.0180 dekalít
1 Sho (Nhật Bản) 0.1804 dekalít
2 Sho (Nhật Bản) 0.3608 dekalít
3 Sho (Nhật Bản) 0.5412 dekalít
5 Sho (Nhật Bản) 0.9020 dekalít
10 Sho (Nhật Bản) 1.80 dekalít
20 Sho (Nhật Bản) 3.61 dekalít
50 Sho (Nhật Bản) 9.02 dekalít
100 Sho (Nhật Bản) 18.04 dekalít
1000 Sho (Nhật Bản) 180.39 dekalít

Cách chuyển đổi Sho (Nhật Bản) sang dekalít

1 Sho (Nhật Bản) = 0.180391 dekalít

1 dekalít = 5.54 Sho (Nhật Bản)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Sho (Nhật Bản) sang dekalít:
15 Sho (Nhật Bản) = 15 × 0.180391 dekalít = 2.71 dekalít

Chuyển đổi Sho (Nhật Bản) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.