Chuyển đổi cốc (Mỹ) sang megalít
cốc (Mỹ)
Định nghĩa: cốc (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cốc (Mỹ) bằng 0.0002365882 mét khối.
Cách sử dụng hiện tại: Cốc thường được sử dụng trong nấu ăn để đo chất lỏng và thực phẩm số lượng lớn, thường trong bối cảnh phục vụ kích cỡ. Cốc uống nước thực tế có thể thay đổi đáng kể về kích thước và nói chung không phải là một đại diện tốt của đơn vị này. Thay vào đó, cốc đo tiêu chuẩn được sử dụng.
megalít
Định nghĩa: megalít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 megalít bằng 1000 mét khối.
Bảng chuyển đổi cốc (Mỹ) sang megalít
| cốc (Mỹ) [cup (US)] | megalít [ML] |
|---|---|
| 0.01 cốc (Mỹ) | 0.000000 megalít |
| 0.10 cốc (Mỹ) | 0.000000 megalít |
| 1 cốc (Mỹ) | 0.000000 megalít |
| 2 cốc (Mỹ) | 0.000000 megalít |
| 3 cốc (Mỹ) | 0.000001 megalít |
| 5 cốc (Mỹ) | 0.000001 megalít |
| 10 cốc (Mỹ) | 0.000002 megalít |
| 20 cốc (Mỹ) | 0.000005 megalít |
| 50 cốc (Mỹ) | 0.000012 megalít |
| 100 cốc (Mỹ) | 0.000024 megalít |
| 1000 cốc (Mỹ) | 0.000237 megalít |
Cách chuyển đổi cốc (Mỹ) sang megalít
1 cốc (Mỹ) = 0.000000 megalít
1 megalít = 4226753 cốc (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 cốc (Mỹ) sang megalít:
15 cốc (Mỹ) = 15 × 0.000000 megalít = 0.000004 megalít