Chuyển đổi cốc (Mỹ) sang cor (Kinh Thánh)
cốc (Mỹ)
Định nghĩa: cốc (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cốc (Mỹ) bằng 0.0002365882 mét khối.
Cách sử dụng hiện tại: Cốc thường được sử dụng trong nấu ăn để đo chất lỏng và thực phẩm số lượng lớn, thường trong bối cảnh phục vụ kích cỡ. Cốc uống nước thực tế có thể thay đổi đáng kể về kích thước và nói chung không phải là một đại diện tốt của đơn vị này. Thay vào đó, cốc đo tiêu chuẩn được sử dụng.
cor (Kinh Thánh)
Định nghĩa: cor (Kinh Thánh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cor (Kinh Thánh) bằng 0.22 mét khối.
Bảng chuyển đổi cốc (Mỹ) sang cor (Kinh Thánh)
| cốc (Mỹ) [cup (US)] | cor (Kinh Thánh) [cor (Biblical)] |
|---|---|
| 0.01 cốc (Mỹ) | 0.000011 cor (Kinh Thánh) |
| 0.10 cốc (Mỹ) | 0.000108 cor (Kinh Thánh) |
| 1 cốc (Mỹ) | 0.001075 cor (Kinh Thánh) |
| 2 cốc (Mỹ) | 0.002151 cor (Kinh Thánh) |
| 3 cốc (Mỹ) | 0.003226 cor (Kinh Thánh) |
| 5 cốc (Mỹ) | 0.005377 cor (Kinh Thánh) |
| 10 cốc (Mỹ) | 0.0108 cor (Kinh Thánh) |
| 20 cốc (Mỹ) | 0.0215 cor (Kinh Thánh) |
| 50 cốc (Mỹ) | 0.0538 cor (Kinh Thánh) |
| 100 cốc (Mỹ) | 0.1075 cor (Kinh Thánh) |
| 1000 cốc (Mỹ) | 1.08 cor (Kinh Thánh) |
Cách chuyển đổi cốc (Mỹ) sang cor (Kinh Thánh)
1 cốc (Mỹ) = 0.001075 cor (Kinh Thánh)
1 cor (Kinh Thánh) = 929.89 cốc (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 cốc (Mỹ) sang cor (Kinh Thánh):
15 cốc (Mỹ) = 15 × 0.001075 cor (Kinh Thánh) = 0.016131 cor (Kinh Thánh)