Chuyển đổi mã lực (lò hơi) sang volt ampere
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực (lò hơi) [horsepower (boiler)] sang đơn vị volt ampere [V*A]
mã lực (lò hơi)
Định nghĩa: mã lực (lò hơi) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (lò hơi) bằng 9809.5000000002 watt.
volt ampere
Định nghĩa: volt ampere là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 volt ampere bằng 1 watt.
Bảng chuyển đổi mã lực (lò hơi) sang volt ampere
| mã lực (lò hơi) [horsepower (boiler)] | volt ampere [V*A] |
|---|---|
| 0.01 mã lực (lò hơi) | 98.10 volt ampere |
| 0.10 mã lực (lò hơi) | 980.95 volt ampere |
| 1 mã lực (lò hơi) | 9810 volt ampere |
| 2 mã lực (lò hơi) | 19619 volt ampere |
| 3 mã lực (lò hơi) | 29429 volt ampere |
| 5 mã lực (lò hơi) | 49048 volt ampere |
| 10 mã lực (lò hơi) | 98095 volt ampere |
| 20 mã lực (lò hơi) | 196190 volt ampere |
| 50 mã lực (lò hơi) | 490475 volt ampere |
| 100 mã lực (lò hơi) | 980950 volt ampere |
| 1000 mã lực (lò hơi) | 9809500 volt ampere |
Cách chuyển đổi mã lực (lò hơi) sang volt ampere
1 mã lực (lò hơi) = 9810 volt ampere
1 volt ampere = 0.000102 mã lực (lò hơi)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mã lực (lò hơi) sang volt ampere:
15 mã lực (lò hơi) = 15 × 9810 volt ampere = 147143 volt ampere