Chuyển đổi mã lực (lò hơi) sang feet pound-lực/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực (lò hơi) [horsepower (boiler)] sang đơn vị feet pound-lực/phút [pound-force/minute]
mã lực (lò hơi)
Định nghĩa: mã lực (lò hơi) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (lò hơi) bằng 9809.5000000002 watt.
feet pound-lực/phút
Định nghĩa: feet pound-lực/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 feet pound-lực/phút bằng 0.0225969658 watt.
Bảng chuyển đổi mã lực (lò hơi) sang feet pound-lực/phút
| mã lực (lò hơi) [horsepower (boiler)] | feet pound-lực/phút [pound-force/minute] |
|---|---|
| 0.01 mã lực (lò hơi) | 4341 feet pound-lực/phút |
| 0.10 mã lực (lò hơi) | 43411 feet pound-lực/phút |
| 1 mã lực (lò hơi) | 434107 feet pound-lực/phút |
| 2 mã lực (lò hơi) | 868214 feet pound-lực/phút |
| 3 mã lực (lò hơi) | 1302321 feet pound-lực/phút |
| 5 mã lực (lò hơi) | 2170535 feet pound-lực/phút |
| 10 mã lực (lò hơi) | 4341070 feet pound-lực/phút |
| 20 mã lực (lò hơi) | 8682139 feet pound-lực/phút |
| 50 mã lực (lò hơi) | 21705348 feet pound-lực/phút |
| 100 mã lực (lò hơi) | 43410695 feet pound-lực/phút |
| 1000 mã lực (lò hơi) | 434106954 feet pound-lực/phút |
Cách chuyển đổi mã lực (lò hơi) sang feet pound-lực/phút
1 mã lực (lò hơi) = 434107 feet pound-lực/phút
1 feet pound-lực/phút = 0.000002 mã lực (lò hơi)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mã lực (lò hơi) sang feet pound-lực/phút:
15 mã lực (lò hơi) = 15 × 434107 feet pound-lực/phút = 6511604 feet pound-lực/phút