Chuyển đổi mã lực (lò hơi) sang kilocalo (IT)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực (lò hơi) [horsepower (boiler)] sang đơn vị kilocalo (IT)/phút [(IT)/minute]
mã lực (lò hơi)
Định nghĩa: mã lực (lò hơi) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (lò hơi) bằng 9809.5000000002 watt.
kilocalo (IT)/phút
Định nghĩa: kilocalo (IT)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (IT)/phút bằng 69.78 watt.
Bảng chuyển đổi mã lực (lò hơi) sang kilocalo (IT)/phút
| mã lực (lò hơi) [horsepower (boiler)] | kilocalo (IT)/phút [(IT)/minute] |
|---|---|
| 0.01 mã lực (lò hơi) | 1.41 kilocalo (IT)/phút |
| 0.10 mã lực (lò hơi) | 14.06 kilocalo (IT)/phút |
| 1 mã lực (lò hơi) | 140.58 kilocalo (IT)/phút |
| 2 mã lực (lò hơi) | 281.16 kilocalo (IT)/phút |
| 3 mã lực (lò hơi) | 421.73 kilocalo (IT)/phút |
| 5 mã lực (lò hơi) | 702.89 kilocalo (IT)/phút |
| 10 mã lực (lò hơi) | 1406 kilocalo (IT)/phút |
| 20 mã lực (lò hơi) | 2812 kilocalo (IT)/phút |
| 50 mã lực (lò hơi) | 7029 kilocalo (IT)/phút |
| 100 mã lực (lò hơi) | 14058 kilocalo (IT)/phút |
| 1000 mã lực (lò hơi) | 140578 kilocalo (IT)/phút |
Cách chuyển đổi mã lực (lò hơi) sang kilocalo (IT)/phút
1 mã lực (lò hơi) = 140.58 kilocalo (IT)/phút
1 kilocalo (IT)/phút = 0.007114 mã lực (lò hơi)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mã lực (lò hơi) sang kilocalo (IT)/phút:
15 mã lực (lò hơi) = 15 × 140.58 kilocalo (IT)/phút = 2109 kilocalo (IT)/phút