Chuyển đổi mã lực (lò hơi) sang feet pound-lực/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực (lò hơi) [horsepower (boiler)] sang đơn vị feet pound-lực/giây [pound-force/second]
mã lực (lò hơi)
Định nghĩa: mã lực (lò hơi) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (lò hơi) bằng 9809.5000000002 watt.
feet pound-lực/giây
Định nghĩa: feet pound-lực/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 feet pound-lực/giây bằng 1.3558179483 watt.
Bảng chuyển đổi mã lực (lò hơi) sang feet pound-lực/giây
| mã lực (lò hơi) [horsepower (boiler)] | feet pound-lực/giây [pound-force/second] |
|---|---|
| 0.01 mã lực (lò hơi) | 72.35 feet pound-lực/giây |
| 0.10 mã lực (lò hơi) | 723.51 feet pound-lực/giây |
| 1 mã lực (lò hơi) | 7235 feet pound-lực/giây |
| 2 mã lực (lò hơi) | 14470 feet pound-lực/giây |
| 3 mã lực (lò hơi) | 21705 feet pound-lực/giây |
| 5 mã lực (lò hơi) | 36176 feet pound-lực/giây |
| 10 mã lực (lò hơi) | 72351 feet pound-lực/giây |
| 20 mã lực (lò hơi) | 144702 feet pound-lực/giây |
| 50 mã lực (lò hơi) | 361756 feet pound-lực/giây |
| 100 mã lực (lò hơi) | 723512 feet pound-lực/giây |
| 1000 mã lực (lò hơi) | 7235116 feet pound-lực/giây |
Cách chuyển đổi mã lực (lò hơi) sang feet pound-lực/giây
1 mã lực (lò hơi) = 7235 feet pound-lực/giây
1 feet pound-lực/giây = 0.000138 mã lực (lò hơi)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mã lực (lò hơi) sang feet pound-lực/giây:
15 mã lực (lò hơi) = 15 × 7235 feet pound-lực/giây = 108527 feet pound-lực/giây