Chuyển đổi mã lực (lò hơi) sang MBtu (IT)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực (lò hơi) [horsepower (boiler)] sang đơn vị MBtu (IT)/giờ [MBtu/h]
mã lực (lò hơi)
Định nghĩa: mã lực (lò hơi) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (lò hơi) bằng 9809.5000000002 watt.
MBtu (IT)/giờ
Định nghĩa: MBtu (IT)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 MBtu (IT)/giờ bằng 293071.07017222 watt.
Bảng chuyển đổi mã lực (lò hơi) sang MBtu (IT)/giờ
| mã lực (lò hơi) [horsepower (boiler)] | MBtu (IT)/giờ [MBtu/h] |
|---|---|
| 0.01 mã lực (lò hơi) | 0.000335 MBtu (IT)/giờ |
| 0.10 mã lực (lò hơi) | 0.003347 MBtu (IT)/giờ |
| 1 mã lực (lò hơi) | 0.0335 MBtu (IT)/giờ |
| 2 mã lực (lò hơi) | 0.0669 MBtu (IT)/giờ |
| 3 mã lực (lò hơi) | 0.1004 MBtu (IT)/giờ |
| 5 mã lực (lò hơi) | 0.1674 MBtu (IT)/giờ |
| 10 mã lực (lò hơi) | 0.3347 MBtu (IT)/giờ |
| 20 mã lực (lò hơi) | 0.6694 MBtu (IT)/giờ |
| 50 mã lực (lò hơi) | 1.67 MBtu (IT)/giờ |
| 100 mã lực (lò hơi) | 3.35 MBtu (IT)/giờ |
| 1000 mã lực (lò hơi) | 33.47 MBtu (IT)/giờ |
Cách chuyển đổi mã lực (lò hơi) sang MBtu (IT)/giờ
1 mã lực (lò hơi) = 0.033471 MBtu (IT)/giờ
1 MBtu (IT)/giờ = 29.88 mã lực (lò hơi)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mã lực (lò hơi) sang MBtu (IT)/giờ:
15 mã lực (lò hơi) = 15 × 0.033471 MBtu (IT)/giờ = 0.502071 MBtu (IT)/giờ