Chuyển đổi mã lực (lò hơi) sang Btu (th)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực (lò hơi) [horsepower (boiler)] sang đơn vị Btu (th)/giờ [Btu (th)/h]
mã lực (lò hơi)
Định nghĩa: mã lực (lò hơi) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (lò hơi) bằng 9809.5000000002 watt.
Btu (th)/giờ
Định nghĩa: Btu (th)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/giờ bằng 0.292875 watt.
Bảng chuyển đổi mã lực (lò hơi) sang Btu (th)/giờ
| mã lực (lò hơi) [horsepower (boiler)] | Btu (th)/giờ [Btu (th)/h] |
|---|---|
| 0.01 mã lực (lò hơi) | 334.94 Btu (th)/giờ |
| 0.10 mã lực (lò hơi) | 3349 Btu (th)/giờ |
| 1 mã lực (lò hơi) | 33494 Btu (th)/giờ |
| 2 mã lực (lò hơi) | 66988 Btu (th)/giờ |
| 3 mã lực (lò hơi) | 100481 Btu (th)/giờ |
| 5 mã lực (lò hơi) | 167469 Btu (th)/giờ |
| 10 mã lực (lò hơi) | 334938 Btu (th)/giờ |
| 20 mã lực (lò hơi) | 669876 Btu (th)/giờ |
| 50 mã lực (lò hơi) | 1674691 Btu (th)/giờ |
| 100 mã lực (lò hơi) | 3349381 Btu (th)/giờ |
| 1000 mã lực (lò hơi) | 33493811 Btu (th)/giờ |
Cách chuyển đổi mã lực (lò hơi) sang Btu (th)/giờ
1 mã lực (lò hơi) = 33494 Btu (th)/giờ
1 Btu (th)/giờ = 0.000030 mã lực (lò hơi)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mã lực (lò hơi) sang Btu (th)/giờ:
15 mã lực (lò hơi) = 15 × 33494 Btu (th)/giờ = 502407 Btu (th)/giờ