Chuyển đổi mã lực (lò hơi) sang Btu (th)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực (lò hơi) [horsepower (boiler)] sang đơn vị Btu (th)/phút [Btu (th)/minute]
mã lực (lò hơi)
Định nghĩa: mã lực (lò hơi) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (lò hơi) bằng 9809.5000000002 watt.
Btu (th)/phút
Định nghĩa: Btu (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/phút bằng 17.5724999996 watt.
Bảng chuyển đổi mã lực (lò hơi) sang Btu (th)/phút
| mã lực (lò hơi) [horsepower (boiler)] | Btu (th)/phút [Btu (th)/minute] |
|---|---|
| 0.01 mã lực (lò hơi) | 5.58 Btu (th)/phút |
| 0.10 mã lực (lò hơi) | 55.82 Btu (th)/phút |
| 1 mã lực (lò hơi) | 558.23 Btu (th)/phút |
| 2 mã lực (lò hơi) | 1116 Btu (th)/phút |
| 3 mã lực (lò hơi) | 1675 Btu (th)/phút |
| 5 mã lực (lò hơi) | 2791 Btu (th)/phút |
| 10 mã lực (lò hơi) | 5582 Btu (th)/phút |
| 20 mã lực (lò hơi) | 11165 Btu (th)/phút |
| 50 mã lực (lò hơi) | 27912 Btu (th)/phút |
| 100 mã lực (lò hơi) | 55823 Btu (th)/phút |
| 1000 mã lực (lò hơi) | 558230 Btu (th)/phút |
Cách chuyển đổi mã lực (lò hơi) sang Btu (th)/phút
1 mã lực (lò hơi) = 558.23 Btu (th)/phút
1 Btu (th)/phút = 0.001791 mã lực (lò hơi)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mã lực (lò hơi) sang Btu (th)/phút:
15 mã lực (lò hơi) = 15 × 558.23 Btu (th)/phút = 8373 Btu (th)/phút