Chuyển đổi mã lực (lò hơi) sang calo (th)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực (lò hơi) [horsepower (boiler)] sang đơn vị calo (th)/giờ [cal (th)/h]
mã lực (lò hơi)
Định nghĩa: mã lực (lò hơi) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (lò hơi) bằng 9809.5000000002 watt.
calo (th)/giờ
Định nghĩa: calo (th)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (th)/giờ bằng 0.0011622222 watt.
Bảng chuyển đổi mã lực (lò hơi) sang calo (th)/giờ
| mã lực (lò hơi) [horsepower (boiler)] | calo (th)/giờ [cal (th)/h] |
|---|---|
| 0.01 mã lực (lò hơi) | 84403 calo (th)/giờ |
| 0.10 mã lực (lò hơi) | 844030 calo (th)/giờ |
| 1 mã lực (lò hơi) | 8440297 calo (th)/giờ |
| 2 mã lực (lò hơi) | 16880593 calo (th)/giờ |
| 3 mã lực (lò hơi) | 25320890 calo (th)/giờ |
| 5 mã lực (lò hơi) | 42201483 calo (th)/giờ |
| 10 mã lực (lò hơi) | 84402965 calo (th)/giờ |
| 20 mã lực (lò hơi) | 168805931 calo (th)/giờ |
| 50 mã lực (lò hơi) | 422014826 calo (th)/giờ |
| 100 mã lực (lò hơi) | 844029653 calo (th)/giờ |
| 1000 mã lực (lò hơi) | 8440296528 calo (th)/giờ |
Cách chuyển đổi mã lực (lò hơi) sang calo (th)/giờ
1 mã lực (lò hơi) = 8440297 calo (th)/giờ
1 calo (th)/giờ = 0.000000 mã lực (lò hơi)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mã lực (lò hơi) sang calo (th)/giờ:
15 mã lực (lò hơi) = 15 × 8440297 calo (th)/giờ = 126604448 calo (th)/giờ