Chuyển đổi mã lực (lò hơi) sang pferdestarke (ps)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực (lò hơi) [horsepower (boiler)] sang đơn vị pferdestarke (ps) [pferdestarke (ps)]
mã lực (lò hơi)
Định nghĩa: mã lực (lò hơi) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (lò hơi) bằng 9809.5000000002 watt.
pferdestarke (ps)
Định nghĩa: pferdestarke (ps) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 pferdestarke (ps) bằng 735.49875 watt.
Bảng chuyển đổi mã lực (lò hơi) sang pferdestarke (ps)
| mã lực (lò hơi) [horsepower (boiler)] | pferdestarke (ps) [pferdestarke (ps)] |
|---|---|
| 0.01 mã lực (lò hơi) | 0.1334 pferdestarke (ps) |
| 0.10 mã lực (lò hơi) | 1.33 pferdestarke (ps) |
| 1 mã lực (lò hơi) | 13.34 pferdestarke (ps) |
| 2 mã lực (lò hơi) | 26.67 pferdestarke (ps) |
| 3 mã lực (lò hơi) | 40.01 pferdestarke (ps) |
| 5 mã lực (lò hơi) | 66.69 pferdestarke (ps) |
| 10 mã lực (lò hơi) | 133.37 pferdestarke (ps) |
| 20 mã lực (lò hơi) | 266.74 pferdestarke (ps) |
| 50 mã lực (lò hơi) | 666.86 pferdestarke (ps) |
| 100 mã lực (lò hơi) | 1334 pferdestarke (ps) |
| 1000 mã lực (lò hơi) | 13337 pferdestarke (ps) |
Cách chuyển đổi mã lực (lò hơi) sang pferdestarke (ps)
1 mã lực (lò hơi) = 13.34 pferdestarke (ps)
1 pferdestarke (ps) = 0.074978 mã lực (lò hơi)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mã lực (lò hơi) sang pferdestarke (ps):
15 mã lực (lò hơi) = 15 × 13.34 pferdestarke (ps) = 200.06 pferdestarke (ps)