Chuyển đổi mã lực (lò hơi) sang joule/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực (lò hơi) [horsepower (boiler)] sang đơn vị joule/phút [J/min]
mã lực (lò hơi)
Định nghĩa: mã lực (lò hơi) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (lò hơi) bằng 9809.5000000002 watt.
joule/phút
Định nghĩa: joule/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 joule/phút bằng 0.0166666667 watt.
Bảng chuyển đổi mã lực (lò hơi) sang joule/phút
| mã lực (lò hơi) [horsepower (boiler)] | joule/phút [J/min] |
|---|---|
| 0.01 mã lực (lò hơi) | 5886 joule/phút |
| 0.10 mã lực (lò hơi) | 58857 joule/phút |
| 1 mã lực (lò hơi) | 588570 joule/phút |
| 2 mã lực (lò hơi) | 1177140 joule/phút |
| 3 mã lực (lò hơi) | 1765710 joule/phút |
| 5 mã lực (lò hơi) | 2942850 joule/phút |
| 10 mã lực (lò hơi) | 5885700 joule/phút |
| 20 mã lực (lò hơi) | 11771400 joule/phút |
| 50 mã lực (lò hơi) | 29428500 joule/phút |
| 100 mã lực (lò hơi) | 58857000 joule/phút |
| 1000 mã lực (lò hơi) | 588569999 joule/phút |
Cách chuyển đổi mã lực (lò hơi) sang joule/phút
1 mã lực (lò hơi) = 588570 joule/phút
1 joule/phút = 0.000002 mã lực (lò hơi)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mã lực (lò hơi) sang joule/phút:
15 mã lực (lò hơi) = 15 × 588570 joule/phút = 8828550 joule/phút