Chuyển đổi mã lực (lò hơi) sang kilocalo (th)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực (lò hơi) [horsepower (boiler)] sang đơn vị kilocalo (th)/giờ [(th)/hour]
mã lực (lò hơi)
Định nghĩa: mã lực (lò hơi) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (lò hơi) bằng 9809.5000000002 watt.
kilocalo (th)/giờ
Định nghĩa: kilocalo (th)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/giờ bằng 1.1622222222 watt.
Bảng chuyển đổi mã lực (lò hơi) sang kilocalo (th)/giờ
| mã lực (lò hơi) [horsepower (boiler)] | kilocalo (th)/giờ [(th)/hour] |
|---|---|
| 0.01 mã lực (lò hơi) | 84.40 kilocalo (th)/giờ |
| 0.10 mã lực (lò hơi) | 844.03 kilocalo (th)/giờ |
| 1 mã lực (lò hơi) | 8440 kilocalo (th)/giờ |
| 2 mã lực (lò hơi) | 16881 kilocalo (th)/giờ |
| 3 mã lực (lò hơi) | 25321 kilocalo (th)/giờ |
| 5 mã lực (lò hơi) | 42201 kilocalo (th)/giờ |
| 10 mã lực (lò hơi) | 84403 kilocalo (th)/giờ |
| 20 mã lực (lò hơi) | 168806 kilocalo (th)/giờ |
| 50 mã lực (lò hơi) | 422015 kilocalo (th)/giờ |
| 100 mã lực (lò hơi) | 844030 kilocalo (th)/giờ |
| 1000 mã lực (lò hơi) | 8440296 kilocalo (th)/giờ |
Cách chuyển đổi mã lực (lò hơi) sang kilocalo (th)/giờ
1 mã lực (lò hơi) = 8440 kilocalo (th)/giờ
1 kilocalo (th)/giờ = 0.000118 mã lực (lò hơi)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mã lực (lò hơi) sang kilocalo (th)/giờ:
15 mã lực (lò hơi) = 15 × 8440 kilocalo (th)/giờ = 126604 kilocalo (th)/giờ