Chuyển đổi mã lực (lò hơi) sang calo (th)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực (lò hơi) [horsepower (boiler)] sang đơn vị calo (th)/phút [calorie (th)/minute]
mã lực (lò hơi)
Định nghĩa: mã lực (lò hơi) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (lò hơi) bằng 9809.5000000002 watt.
calo (th)/phút
Định nghĩa: calo (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (th)/phút bằng 0.0697333333 watt.
Bảng chuyển đổi mã lực (lò hơi) sang calo (th)/phút
| mã lực (lò hơi) [horsepower (boiler)] | calo (th)/phút [calorie (th)/minute] |
|---|---|
| 0.01 mã lực (lò hơi) | 1407 calo (th)/phút |
| 0.10 mã lực (lò hơi) | 14067 calo (th)/phút |
| 1 mã lực (lò hơi) | 140672 calo (th)/phút |
| 2 mã lực (lò hơi) | 281343 calo (th)/phút |
| 3 mã lực (lò hơi) | 422015 calo (th)/phút |
| 5 mã lực (lò hơi) | 703358 calo (th)/phút |
| 10 mã lực (lò hơi) | 1406716 calo (th)/phút |
| 20 mã lực (lò hơi) | 2813432 calo (th)/phút |
| 50 mã lực (lò hơi) | 7033580 calo (th)/phút |
| 100 mã lực (lò hơi) | 14067161 calo (th)/phút |
| 1000 mã lực (lò hơi) | 140671606 calo (th)/phút |
Cách chuyển đổi mã lực (lò hơi) sang calo (th)/phút
1 mã lực (lò hơi) = 140672 calo (th)/phút
1 calo (th)/phút = 0.000007 mã lực (lò hơi)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mã lực (lò hơi) sang calo (th)/phút:
15 mã lực (lò hơi) = 15 × 140672 calo (th)/phút = 2110074 calo (th)/phút