Chuyển đổi mã lực (lò hơi) sang mã lực (550 ft*lbf/s)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực (lò hơi) [horsepower (boiler)] sang đơn vị mã lực (550 ft*lbf/s) [ft*lbf/s)]
mã lực (lò hơi)
Định nghĩa: mã lực (lò hơi) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (lò hơi) bằng 9809.5000000002 watt.
mã lực (550 ft*lbf/s)
Định nghĩa: mã lực (550 ft*lbf/s) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (550 ft*lbf/s) bằng 745.6998715823 watt.
Bảng chuyển đổi mã lực (lò hơi) sang mã lực (550 ft*lbf/s)
| mã lực (lò hơi) [horsepower (boiler)] | mã lực (550 ft*lbf/s) [ft*lbf/s)] |
|---|---|
| 0.01 mã lực (lò hơi) | 0.1315 mã lực (550 ft*lbf/s) |
| 0.10 mã lực (lò hơi) | 1.32 mã lực (550 ft*lbf/s) |
| 1 mã lực (lò hơi) | 13.15 mã lực (550 ft*lbf/s) |
| 2 mã lực (lò hơi) | 26.31 mã lực (550 ft*lbf/s) |
| 3 mã lực (lò hơi) | 39.46 mã lực (550 ft*lbf/s) |
| 5 mã lực (lò hơi) | 65.77 mã lực (550 ft*lbf/s) |
| 10 mã lực (lò hơi) | 131.55 mã lực (550 ft*lbf/s) |
| 20 mã lực (lò hơi) | 263.10 mã lực (550 ft*lbf/s) |
| 50 mã lực (lò hơi) | 657.74 mã lực (550 ft*lbf/s) |
| 100 mã lực (lò hơi) | 1315 mã lực (550 ft*lbf/s) |
| 1000 mã lực (lò hơi) | 13155 mã lực (550 ft*lbf/s) |
Cách chuyển đổi mã lực (lò hơi) sang mã lực (550 ft*lbf/s)
1 mã lực (lò hơi) = 13.15 mã lực (550 ft*lbf/s)
1 mã lực (550 ft*lbf/s) = 0.076018 mã lực (lò hơi)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mã lực (lò hơi) sang mã lực (550 ft*lbf/s):
15 mã lực (lò hơi) = 15 × 13.15 mã lực (550 ft*lbf/s) = 197.32 mã lực (550 ft*lbf/s)