Chuyển đổi mã lực (lò hơi) sang kilocalo (th)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực (lò hơi) [horsepower (boiler)] sang đơn vị kilocalo (th)/phút [(th)/minute]
mã lực (lò hơi)
Định nghĩa: mã lực (lò hơi) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (lò hơi) bằng 9809.5000000002 watt.
kilocalo (th)/phút
Định nghĩa: kilocalo (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/phút bằng 69.7333333333 watt.
Bảng chuyển đổi mã lực (lò hơi) sang kilocalo (th)/phút
| mã lực (lò hơi) [horsepower (boiler)] | kilocalo (th)/phút [(th)/minute] |
|---|---|
| 0.01 mã lực (lò hơi) | 1.41 kilocalo (th)/phút |
| 0.10 mã lực (lò hơi) | 14.07 kilocalo (th)/phút |
| 1 mã lực (lò hơi) | 140.67 kilocalo (th)/phút |
| 2 mã lực (lò hơi) | 281.34 kilocalo (th)/phút |
| 3 mã lực (lò hơi) | 422.01 kilocalo (th)/phút |
| 5 mã lực (lò hơi) | 703.36 kilocalo (th)/phút |
| 10 mã lực (lò hơi) | 1407 kilocalo (th)/phút |
| 20 mã lực (lò hơi) | 2813 kilocalo (th)/phút |
| 50 mã lực (lò hơi) | 7034 kilocalo (th)/phút |
| 100 mã lực (lò hơi) | 14067 kilocalo (th)/phút |
| 1000 mã lực (lò hơi) | 140672 kilocalo (th)/phút |
Cách chuyển đổi mã lực (lò hơi) sang kilocalo (th)/phút
1 mã lực (lò hơi) = 140.67 kilocalo (th)/phút
1 kilocalo (th)/phút = 0.007109 mã lực (lò hơi)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mã lực (lò hơi) sang kilocalo (th)/phút:
15 mã lực (lò hơi) = 15 × 140.67 kilocalo (th)/phút = 2110 kilocalo (th)/phút