Chuyển đổi mã lực (lò hơi) sang joule/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực (lò hơi) [horsepower (boiler)] sang đơn vị joule/giây [J/s]
mã lực (lò hơi)
Định nghĩa: mã lực (lò hơi) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (lò hơi) bằng 9809.5000000002 watt.
joule/giây
Định nghĩa: joule/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 joule/giây bằng 1 watt.
Bảng chuyển đổi mã lực (lò hơi) sang joule/giây
| mã lực (lò hơi) [horsepower (boiler)] | joule/giây [J/s] |
|---|---|
| 0.01 mã lực (lò hơi) | 98.10 joule/giây |
| 0.10 mã lực (lò hơi) | 980.95 joule/giây |
| 1 mã lực (lò hơi) | 9810 joule/giây |
| 2 mã lực (lò hơi) | 19619 joule/giây |
| 3 mã lực (lò hơi) | 29429 joule/giây |
| 5 mã lực (lò hơi) | 49048 joule/giây |
| 10 mã lực (lò hơi) | 98095 joule/giây |
| 20 mã lực (lò hơi) | 196190 joule/giây |
| 50 mã lực (lò hơi) | 490475 joule/giây |
| 100 mã lực (lò hơi) | 980950 joule/giây |
| 1000 mã lực (lò hơi) | 9809500 joule/giây |
Cách chuyển đổi mã lực (lò hơi) sang joule/giây
1 mã lực (lò hơi) = 9810 joule/giây
1 joule/giây = 0.000102 mã lực (lò hơi)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mã lực (lò hơi) sang joule/giây:
15 mã lực (lò hơi) = 15 × 9810 joule/giây = 147143 joule/giây