Chuyển đổi mã lực (lò hơi) sang feet pound-lực/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực (lò hơi) [horsepower (boiler)] sang đơn vị feet pound-lực/giờ [pound-force/hour]
mã lực (lò hơi)
Định nghĩa: mã lực (lò hơi) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (lò hơi) bằng 9809.5000000002 watt.
feet pound-lực/giờ
Định nghĩa: feet pound-lực/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 feet pound-lực/giờ bằng 0.0003766161 watt.
Bảng chuyển đổi mã lực (lò hơi) sang feet pound-lực/giờ
| mã lực (lò hơi) [horsepower (boiler)] | feet pound-lực/giờ [pound-force/hour] |
|---|---|
| 0.01 mã lực (lò hơi) | 260464 feet pound-lực/giờ |
| 0.10 mã lực (lò hơi) | 2604642 feet pound-lực/giờ |
| 1 mã lực (lò hơi) | 26046417 feet pound-lực/giờ |
| 2 mã lực (lò hơi) | 52092834 feet pound-lực/giờ |
| 3 mã lực (lò hơi) | 78139251 feet pound-lực/giờ |
| 5 mã lực (lò hơi) | 130232085 feet pound-lực/giờ |
| 10 mã lực (lò hơi) | 260464170 feet pound-lực/giờ |
| 20 mã lực (lò hơi) | 520928341 feet pound-lực/giờ |
| 50 mã lực (lò hơi) | 1302320851 feet pound-lực/giờ |
| 100 mã lực (lò hơi) | 2604641703 feet pound-lực/giờ |
| 1000 mã lực (lò hơi) | 26046417028 feet pound-lực/giờ |
Cách chuyển đổi mã lực (lò hơi) sang feet pound-lực/giờ
1 mã lực (lò hơi) = 26046417 feet pound-lực/giờ
1 feet pound-lực/giờ = 0.000000 mã lực (lò hơi)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mã lực (lò hơi) sang feet pound-lực/giờ:
15 mã lực (lò hơi) = 15 × 26046417 feet pound-lực/giờ = 390696255 feet pound-lực/giờ