Chuyển đổi mã lực (lò hơi) sang erg/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực (lò hơi) [horsepower (boiler)] sang đơn vị erg/giây [erg/s]
mã lực (lò hơi)
Định nghĩa: mã lực (lò hơi) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (lò hơi) bằng 9809.5000000002 watt.
erg/giây
Định nghĩa: erg/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 erg/giây bằng 1.0e-7 watt.
Bảng chuyển đổi mã lực (lò hơi) sang erg/giây
| mã lực (lò hơi) [horsepower (boiler)] | erg/giây [erg/s] |
|---|---|
| 0.01 mã lực (lò hơi) | 980950000 erg/giây |
| 0.10 mã lực (lò hơi) | 9809500000 erg/giây |
| 1 mã lực (lò hơi) | 98095000000 erg/giây |
| 2 mã lực (lò hơi) | 196190000000 erg/giây |
| 3 mã lực (lò hơi) | 294285000000 erg/giây |
| 5 mã lực (lò hơi) | 490475000000 erg/giây |
| 10 mã lực (lò hơi) | 980950000000 erg/giây |
| 20 mã lực (lò hơi) | 1961900000000 erg/giây |
| 50 mã lực (lò hơi) | 4904750000000 erg/giây |
| 100 mã lực (lò hơi) | 9809500000000 erg/giây |
| 1000 mã lực (lò hơi) | 98095000000002 erg/giây |
Cách chuyển đổi mã lực (lò hơi) sang erg/giây
1 mã lực (lò hơi) = 98095000000 erg/giây
1 erg/giây = 0.000000 mã lực (lò hơi)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mã lực (lò hơi) sang erg/giây:
15 mã lực (lò hơi) = 15 × 98095000000 erg/giây = 1471425000000 erg/giây